ôn hoà
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, nhẹ nhàng, không gay gắt: "ôn hoà" chỉ tính cách, thái độ hoặc hành vi không quá mạnh mẽ, không cực đoan, thể hiện sự mềm mỏng và dễ chịu.
- Điều độ, vừa phải: "ôn hoà" cũng dùng để mô tả mức độ trung bình, không quá cao hay quá thấp, thường áp dụng cho khí hậu, nhiệt độ hoặc quan điểm chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy có tính cách ôn hoà, ít khi nổi giận. (Anh ấy có tính cách dịu dàng, hiếm khi tức giận.)
- Khí hậu ôn hoà của vùng này rất thích hợp cho du lịch. (Khí hậu điều độ, không quá nóng hay quá lạnh, rất phù hợp cho du khách.)
- Quan điểm ôn hoà của đảng phái đó thu hút nhiều người ủng hộ. (Quan điểm không cực đoan, trung dung của đảng đó được nhiều người đồng tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phái ôn hoà": nhóm người trong chính trị hoặc xã hội ủng hộ các biện pháp nhẹ nhàng, tránh cực đoan.
- Phái ôn hoà trong quốc hội đã đề xuất một giải pháp dung hoà. (Nhóm ôn hoà đưa ra giải pháp trung dung, không quá cấp tiến.)
- "đầu óc ôn hoà": tư duy cân bằng, không thiên về thái cực nào.
- Người có đầu óc ôn hoà thường dễ đạt được thoả thuận. (Người suy nghĩ điều độ dễ tìm ra tiếng nói chung.)
Biến thể và từ gần giống
- Dịu dàng (tính từ): nhẹ nhàng, êm ái, thường dùng cho thái độ hoặc giọng nói.
- Giọng nói dịu dàng của cô ấy làm tôi bình tĩnh. (Giọng nói nhẹ nhàng, dễ chịu.)
- Điều độ (tính từ): vừa phải, không quá đà.
- Ông ấy sống rất điều độ, không ăn uống thái quá. (Lối sống cân bằng, không quá mức.)
- Cực đoan (tính từ): trái nghĩa với ôn hoà, chỉ thái độ hoặc hành động quá mức, thiếu cân nhắc.
- Quan điểm cực đoan của anh ta gây nhiều tranh cãi. (Quan điểm thái quá, khó chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Nhẹ nhàng: không mạnh mẽ, không gây khó chịu.
- Mềm mỏng: khéo léo, dễ tiếp nhận.
- Trung dung: ở giữa, không nghiêng về bên nào.
Thành ngữ liên quan
- Ôn hoà như gió mùa xuân: so sánh sự dịu dàng, dễ chịu của thái độ ôn hoà với gió xuân ấm áp.
- Cách cư xử của cô ấy ôn hoà như gió mùa xuân, khiến ai cũng quý mến. (Thái độ nhẹ nhàng, dễ chịu như gió xuân.)